Chính phủ vừa ban hành Nghị định 336/2025/NĐ-CP, lần đầu tiên thiết lập khung xử phạt riêng cho các vi phạm trong hoạt động cho thuê xe tự lái. Nghị định có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, với mức phạt tăng mạnh, có trường hợp lên tới 60 triệu đồng.
Động thái này được xem là bước siết chặt cần thiết đối với một loại hình dịch vụ phát triển nhanh nhưng lâu nay còn thiếu hành lang pháp lý rõ ràng.
Nội dung chính của quy định mới
Theo Nghị định 336, các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thuê và cho thuê xe tự lái được tách thành một điều khoản riêng, thay vì “ghép chung” với các lỗi của chủ xe như trước đây.
Một số điểm đáng chú ý gồm:
Không ký hợp đồng thuê xe: phạt tới 20 triệu đồng
Kể từ 1/3/2026:
Cá nhân kinh doanh cho thuê xe tự lái không ký hợp đồng với người thuê sẽ bị phạt 8–10 triệu đồng;
Nếu là tổ chức, mức phạt tăng gấp đôi: 16–20 triệu đồng.
Đây là lần đầu tiên pháp luật bắt buộc hợp đồng thuê xe tự lái bằng chế tài hành chính cụ thể, thay vì chỉ mang tính nguyên tắc như trước.
“Thuê xe tự lái nhưng kèm lái xe”: bị coi là lách luật
Nghị định 336 xử phạt đến 15 triệu đồng đối với hành vi:
Cho thuê xe tự lái nhưng bố trí sẵn lái xe cho khách.
Pháp luật xác định rõ:
Thuê xe tự lái là cho thuê tài sản;
Nếu có lái xe đi kèm, bản chất đã chuyển thành kinh doanh vận tải hành khách, vốn phải đáp ứng các điều kiện chặt chẽ hơn (phù hiệu, giám sát hành trình, nghĩa vụ bảo hiểm…).
Việc “đội lốt” hợp đồng tự lái để né điều kiện kinh doanh vận tải sẽ bị xử lý nghiêm.
Cho thuê xe khi người thuê không đủ điều kiện: phạt tới 60 triệu đồng
Mức phạt nặng nhất trong Nghị định 336 áp dụng cho hành vi:
Cho thuê xe khi người thuê không có giấy phép lái xe phù hợp, hoặc
Giấy phép còn hiệu lực nhưng đã bị trừ hết điểm (0 điểm) theo hệ thống quản lý mới.
Cụ thể:
Cá nhân vi phạm: phạt 28–30 triệu đồng;
Tổ chức vi phạm: phạt 56–60 triệu đồng.
Quy định này chuyên biệt hóa trách nhiệm của đơn vị kinh doanh thuê xe, thay vì áp dụng chung cho “chủ xe” như trước.
Bình luận pháp lý: Vì sao Nhà nước siết chặt thuê xe tự lái?
1. Hợp đồng thuê xe trở thành căn cứ pháp lý bắt buộc
Theo Luật Đường bộ 2024, bên cho thuê xe tự lái:
Phải ký hợp đồng bằng văn bản;
Kèm theo bản sao giấy phép lái xe của người thuê.
Hợp đồng không chỉ để “hợp thức hóa giao dịch”, mà là cơ sở pháp lý then chốt để:
Xác định người điều khiển xe khi có tai nạn;
Truy trách nhiệm khi bị phạt nguội;
Tránh việc chủ xe bị liên đới trách nhiệm hình sự, dân sự.
2. Chấm dứt tình trạng “thuê miệng”, “giao xe theo quen biết”
Thực tế lâu nay, nhiều giao dịch thuê xe:
Không hợp đồng;
Không kiểm tra giấy phép;
Không xác minh điểm GPLX;
Giao xe theo quan hệ cá nhân.
Nghị định 336 cho thấy Nhà nước không còn coi đây là giao dịch dân sự đơn giản, mà là hoạt động kinh doanh có điều kiện, gắn với trách nhiệm nghề nghiệp cao.
3. Bảo vệ an toàn giao thông và trách nhiệm xã hội
Việc buộc bên cho thuê kiểm tra:
Giấy phép còn hiệu lực;
Số điểm GPLX còn lại;
giúp:
Loại bỏ người lái xe nguy hiểm khỏi hệ thống;
Giảm tai nạn do người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện;
Gắn trách nhiệm an toàn giao thông trực tiếp với doanh nghiệp cho thuê xe.
Rủi ro pháp lý cho người kinh doanh thuê xe tự lái
Từ năm 2026, nếu không tuân thủ đầy đủ quy định, bên cho thuê xe có thể:
Bị phạt tiền lớn;
Bị đình chỉ hoạt động;
Bị liên đới trách nhiệm dân sự khi xảy ra tai nạn;
Thậm chí phát sinh rủi ro hình sự nếu hậu quả nghiêm trọng.
Kết luận
Nghị định 336/2025/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển mạnh trong quản lý dịch vụ thuê xe tự lái.
Từ năm 2026, hoạt động này không còn là giao dịch “linh hoạt, thỏa thuận miệng”, mà trở thành ngành nghề chịu trách nhiệm pháp lý chặt chẽ, với mức phạt có thể lên tới 60 triệu đồng.
Các cá nhân, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thuê xe tự lái cần chuẩn hóa hợp đồng, kiểm soát giấy phép lái xe và tuân thủ đúng bản chất pháp lý của dịch vụ, nếu không muốn đối mặt với rủi ro nặng nề.
