Trong thực tế, rất nhiều người nhầm lẫn giữa tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Cả hai đều là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác, tuy nhiên bản chất pháp lý và cách thức thực hiện lại hoàn toàn khác nhau.
Việc phân biệt đúng hai tội danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm hình sự cũng như bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu nhằm làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản, sau đó chiếm đoạt.
Điểm đặc trưng quan trọng nhất của tội lừa đảo là ý định chiếm đoạt và hành vi gian dối đã tồn tại trước khi nhận tài sản.
Một số hành vi thường gặp:
Giả mạo thông tin, giấy tờ hoặc danh tính
Cung cấp thông tin sai sự thật để vay, mượn tiền
Bán hàng, cung cấp dịch vụ không có thật
2. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì?
Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản xảy ra khi người phạm tội ban đầu nhận tài sản một cách hợp pháp, dựa trên sự tin tưởng của người khác, sau đó mới phát sinh ý định chiếm đoạt.
Hành vi chiếm đoạt thường thể hiện qua việc:
Vay, mượn, thuê tài sản rồi bỏ trốn
Nhận tài sản nhưng không trả lại đúng hạn dù có điều kiện
Bán, cầm cố tài sản mượn, thuê trái phép
Điểm mấu chốt là không có gian dối tại thời điểm nhận tài sản.
3. Điểm giống nhau giữa hai tội danh
Hai tội danh này có một số điểm chung như:
Đều xâm phạm quyền sở hữu tài sản của người khác
Đều có mục đích chiếm đoạt tài sản
Đều bị xử lý theo pháp luật hình sự
Mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản và mức độ vi phạm
4. Khác nhau cơ bản giữa lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt.
Đối với tội lừa đảo, người phạm tội đã có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu và sử dụng thủ đoạn gian dối để nhận tài sản.
Đối với tội lạm dụng tín nhiệm, việc nhận tài sản ban đầu là hợp pháp, dựa trên quan hệ vay mượn, thuê, giữ hộ… và ý định chiếm đoạt chỉ xuất hiện sau đó.
Chính điểm khác biệt này quyết định việc áp dụng tội danh trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
5. Vì sao hai tội này thường bị nhầm lẫn?
Trong nhiều trường hợp, việc giao tài sản xuất phát từ quan hệ dân sự như vay tiền, mượn tài sản, hợp đồng dịch vụ. Khi bên nhận tài sản không thực hiện nghĩa vụ trả lại, người bị hại dễ cho rằng mình bị lừa đảo.
Tuy nhiên, nếu không chứng minh được hành vi gian dối ngay từ đầu, thì không thể xác định là tội lừa đảo mà có thể là:
Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Hoặc chỉ là tranh chấp dân sự, tùy từng tình huống cụ thể
6. Khi nào không bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Không phải mọi trường hợp chậm trả, không trả tài sản đều bị xử lý hình sự. Nếu người nhận tài sản:
Không bỏ trốn
Không có hành vi gian dối
Có thiện chí khắc phục, trả dần nghĩa vụ
Thì vụ việc có thể chỉ được giải quyết theo quan hệ dân sự, không cấu thành tội phạm.
Kết luận
👉 Điểm khác nhau cốt lõi giữa tội lừa đảo và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản nằm ở bản chất và thời điểm của hành vi gian dối.
Gian dối ngay từ đầu → lừa đảo
Nhận tài sản hợp pháp, sau đó chiếm đoạt → lạm dụng tín nhiệm
Việc hiểu đúng và phân biệt rõ hai tội danh này giúp cá nhân, tổ chức tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
