Tội cố ý gây thương tích là hành vi cố ý dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác gây tổn hại cho sức khỏe của người khác và đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
1️⃣ Khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích?
Một người bị xử lý hình sự khi:
✔️ Có hành vi cố ý đánh, chém, đâm, tấn công người khác
✔️ Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe
✔️ Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên
📌 Dưới 11% vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu:
Dùng hung khí nguy hiểm (dao, gậy, mã tấu…)
Có tính chất côn đồ
Đối với người già, trẻ em, phụ nữ có thai
Có tổ chức, có chuẩn bị trước
Đã từng bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm
2️⃣ Các khung hình phạt của tội cố ý gây thương tích
🔴 Khung 1: Phạt cải tạo không giam giữ hoặc tù 6 tháng – 3 năm
Áp dụng khi:
Tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30%
Hoặc dưới 11% nhưng có tình tiết tăng nặng
🔴 Khung 2: Phạt tù 2 – 6 năm
Áp dụng khi:
Tỷ lệ thương tật 31% – 60%
Gây thương tích cho 2 người trở lên
Có tổ chức, dùng hung khí nguy hiểm
🔴 Khung 3: Phạt tù 5 – 10 năm
Áp dụng khi:
Tỷ lệ thương tật 61% trở lên
Làm nạn nhân mất khả năng lao động
Gây thương tích nghiêm trọng cho nhiều người
🔴 Khung 4: Phạt tù 7 – 14 năm
Áp dụng khi:
Dẫn đến chết người
Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng
3️⃣ Có phải bồi thường dân sự không?
👉 Có. Ngoài hình phạt hình sự, người phạm tội còn phải:
✅ Bồi thường:
Chi phí điều trị, thuốc men
Thu nhập bị mất của nạn nhân
Tổn thất tinh thần
Chi phí chăm sóc lâu dài (nếu có)
4️⃣ Khi nào không bị coi là tội cố ý gây thương tích?
❌ Không bị truy cứu nếu:
Hành vi thuộc phòng vệ chính đáng
Hoặc tình thế cấp thiết
Gây thương tích do vô ý (có thể xử lý theo tội khác)
📌 Tuy nhiên, nếu vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng vẫn có thể bị xử lý hình sự.
⚠️ Kết luận ngắn gọn
Đánh người không phải lúc nào cũng là tội phạm,
nhưng cố ý gây thương tích với mức độ nghiêm trọng có thể bị phạt từ cải tạo không giam giữ đến 14 năm tù, kèm theo bồi thường dân sự.
