Thứ Tư, ngày 25 tháng 2 năm 2026

Buôn lậu 546 kg vàng qua biên giới: Hệ quả hình sự và trách nhiệm tài sản

Share

TAND TP Hà Nội tối 4/2 đã tuyên án đối với 11 bị cáo trong vụ buôn lậu vàng quy mô đặc biệt lớn, với tổng khối lượng lên tới 546 kg. Hai bị cáo cầm đầu là Trần Thị Hoàn, chủ một cửa hàng vàng tại Lào Cai, và Phạm Tuấn Hải, giám đốc một doanh nghiệp kinh doanh thương mại, cùng bị tuyên phạt mức án 10 năm tù giam về tội buôn lậu.

Ngoài hình phạt tù, hội đồng xét xử còn buộc hai bị cáo này phải nộp lại toàn bộ giá trị số vàng nhập lậu, tương đương hơn 1.200 tỷ đồng. Trong đó, bị cáo Hoàn phải nộp hơn 700 tỷ đồng, bị cáo Hải gần 500 tỷ đồng. Các tài sản như bất động sản, vàng miếng, trang sức bị thu giữ trong quá trình điều tra tiếp tục bị phong tỏa để bảo đảm thi hành án.

Theo nội dung vụ án, các bị cáo đã lợi dụng sự chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới để tổ chức mua vàng nguyên liệu từ Trung Quốc rồi đưa trái phép vào Việt Nam. Thủ đoạn phổ biến là thuê người vận chuyển giấu vàng trong người, giày dép hoặc hành lý cá nhân khi qua cửa khẩu biên giới Lào Cai.

Sau khi vàng được đưa vào nội địa, các bị cáo tiến hành xóa dấu vết nguồn gốc nước ngoài, cắt nhỏ vàng và bán lại cho các đầu mối tiêu thụ tại Hà Nội để hưởng lợi. Tổng giá trị giao dịch trái phép được xác định vượt quá 1.200 tỷ đồng.

Ngoài hai bị cáo chính, một số người làm thuê, vận chuyển vàng thuê bị tuyên mức án từ 3 đến 5 năm tù. Ba cá nhân thuộc một công ty vàng khác bị xử phạt án treo do vi phạm quy định về kế toán, gây hậu quả nghiêm trọng.

Tòa án đánh giá hành vi của các bị cáo không chỉ xâm phạm trật tự quản lý kinh tế mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường vàng và nguồn thu ngân sách nhà nước.

Bình luận dưới góc độ trách nhiệm hình sự và dân sự

Thứ nhất, đây là vụ án điển hình của tội buôn lậu với giá trị đặc biệt lớn, trong đó yếu tố định khung hình phạt không chỉ dựa vào số lần thực hiện mà còn căn cứ trực tiếp vào khối lượng và giá trị tang vật. Với số vàng lên tới hàng trăm kg, mức án tù dài hạn là hoàn toàn có cơ sở.

Thứ hai, việc tòa án buộc hai bị cáo cầm đầu nộp lại toàn bộ giá trị tài sản thu lợi bất chính cho thấy nguyên tắc xử lý triệt để hậu quả của tội phạm kinh tế. Hình phạt tiền và nghĩa vụ khắc phục hậu quả trong các vụ án buôn lậu thường mang ý nghĩa răn đe mạnh hơn cả hình phạt tù.

Thứ ba, đối với các bị cáo làm thuê, vận chuyển theo chỉ đạo, không hưởng lợi, tòa án đã tách bạch rõ vai trò đồng phạm và mức độ hưởng lợi, từ đó không buộc họ liên đới chịu trách nhiệm bồi hoàn số tiền đặc biệt lớn. Đây là điểm thể hiện nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

Cuối cùng, vụ án cũng đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm soát hoạt động qua lại tại khu vực biên giới, đặc biệt là đối với cư dân biên giới và hàng hóa có giá trị cao. Nếu không siết chặt quản lý, các hành vi buôn lậu tương tự rất dễ tái diễn khi điều kiện thị trường thuận lợi.

Đọc thêm